Quản lý mẫu vé
Mục đích
Mẫu vé là cấu hình cốt lõi của hệ thống. Mỗi mẫu vé xác định: mệnh giá vé, tỷ lệ hoa hồng cho đại lý, các loại vé (kiểu chơi) được phép, và giá bán/giá trả thưởng.
Mẫu vé được tạo tự động khi cài đặt, dựa trên đơn vị xổ số (XSBG / XSHD / XSTH / XSHT). Không nên tạo hoặc xóa thủ công — chỉ điều chỉnh khi có thay đổi nghiệp vụ từ công ty xổ số.
Điều kiện
Phân quyền:
- Quyền 1.1 [Tất cả] Loto Admin hoặc quyền 1.2 [Tất cả] Xem lịch sử thay đổi (xem Cấu hình nhóm phân quyền)
Điều kiện khác:
- Các loại vé phải đã được tạo và bật kích hoạt
Các bước thực hiện
Trên máy tính 🖥️
-
Vào menu: Cài đặt > Các cài đặt Lô tô khác > Quản lý mẫu vé
- Yêu cầu quyền Quản trị viên Loto hoặc Xem lịch sử kiểm toán.
- Người dùng thông thường (không có quyền admin) sẽ không thấy menu này.
-
Thao tác:
- Chọn mẫu vé cần xem/sửa từ danh sách
- Các trường hiển thị trong form:
- Tên mẫu vé: tên đầy đủ (vd: “Lô tô 10n”)
- Tên viết tắt: tên viết tắt (vd: “LT10”)
- Mệnh giá: mệnh giá vé (vd: 10.000đ). Không sửa được sau khi tạo
- Loại vé: danh sách loại vé (kiểu chơi) — vd: Lô tô 2, Lô tô 3
- Tỷ lệ hoa hồng cơ bản: tỷ lệ hoa hồng cơ bản (%), vd: 10% (XSBG/XSHT) hoặc 8% (XSHD)
- Tỷ lệ giảm trừ khi trả thưởng: tỷ lệ giảm trừ khi trả thưởng (mặc định -2, nghĩa là trừ thêm 2%)
- Giá bán: giá bán cho đại lý. Bằng mệnh giá trừ đi hoa hồng
- Giá trả thưởng: giá trả thưởng. Bằng giá bán trừ thêm tỷ lệ giảm trừ
- Tên nhóm Lô tô / Tên nhóm DTNL / Tên nhóm Cặp số: tên hiển thị theo nhóm loại vé
- Bật Lô tô 2 (x10): bật chế độ Lô tô 2 nhân 10 (chỉ XSHD)
- Tên Lô tô 2 (x10): tên hiển thị cho chế độ Lô tô 2 (x10)
Cách tính giá bán và giá trả thưởng
Giá bán và giá trả thưởng được tính tự động từ mệnh giá, tỷ lệ hoa hồng và tỷ lệ giảm trừ:
| Trường | Cách tính | Ví dụ (Mệnh giá=10.000đ, Hoa hồng=10%, Giảm trừ=-2%) |
|---|---|---|
| Giá bán | Mệnh giá trừ hoa hồng | 10.000đ × 90% = 9.000đ |
| Giá trả thưởng | Mệnh giá trừ hoa hồng, trừ thêm giảm trừ | 10.000đ × 88% = 8.800đ |
Ý nghĩa: Đại lý mua vé giá 9.000đ, bán cho khách giá 10.000đ, lời 1.000đ (10%). Khi khách trúng, đại lý trả thưởng chỉ 8.800đ — công ty bù phần chênh lệch.
Độ dài số dự thưởng (theo loại vé)
Độ dài số được xác định bởi loại vé:
| Loại vé | Độ dài số | Định dạng |
|---|---|---|
| Lô tô 2 | 2 chữ số | 45 |
| Lô tô 3 | 3 chữ số | 345 |
| Lô tô 4 | 4 chữ số | 2345 |
| Lô tô 2 (x10) | 1-2 ký tự | K, A5, Z3 |
| DTNL 2 số | 2 chữ số | 45 |
| DTNL 3 số | 3 chữ số | 345 |
| Cặp 2 số | 2 cặp số | 12-34 |
| Cặp 3 số | 3 cặp số | 12-34-56 |
| Cặp 4 số | 4 cặp số | 12-34-56-78 |
| Cặp 5 số | 5 cặp số | 12-34-56-78-90 |
Lưu ý & ràng buộc
⚠️ Không xóa mẫu vé đang có dữ liệu. Mẫu vé được tham chiếu bởi hàng nghìn giao dịch. Xóa mẫu vé đang dùng sẽ làm hỏng dữ liệu báo cáo. Hệ thống có cơ chế kiểm tra — chỉ cho xóa nếu không còn bản ghi nào tham chiếu tới.
- Tên mẫu vé và mã là duy nhất — không được trùng
- Mệnh giá phải > 1.000đ
- Tỷ lệ hoa hồng cơ bản từ 0 đến 100
- Không được chọn đồng thời Lô tô 2 (x10) và Lô tô 3 trên cùng mẫu vé
- Mỗi cặp (mệnh giá, loại vé) chỉ được có trong 1 mẫu vé — không được trùng
- Phải chọn ít nhất 1 loại vé cho mỗi mẫu vé
- Mệnh giá và loại vé không sửa được sau khi tạo (được tạo tự động)
- Khi sửa mẫu vé, hệ thống tự tính toán lại số liệu liên quan
Lỗi thường gặp
Cấu hình liên quan
- Đơn vị xổ số: Quyết định danh sách mẫu vé mặc định (XSBG / XSHD / XSTH / XSHT).
- Loại vé: Xác định các kiểu chơi và tỷ lệ trả thưởng.
- Hoa hồng bổ sung: Hoa hồng cộng thêm vào hoa hồng cơ bản khi đạt doanh thu.