Cấu hình hệ thống
Mục đích
Thiết lập ứng dụng tập trung các cấu hình vận hành của Loto 4.0, gồm tên các cấp khu vực, tỷ lệ trả thưởng, thời gian kết thúc nhập bảng kê và cấu hình ứng dụng trên điện thoại. Mọi thay đổi tại đây đều được ghi vào nhật ký.
Dành cho: quản trị viên hệ thống.
Điều kiện
Phân quyền:
- Quyền 1.1 [Tất cả] Quản trị Loto (xem Cấu hình nhóm phân quyền)
Các bước thực hiện
- Vào menu:
Thiết lập→Thiết lập ứng dụng - Thao tác:
- Mở biểu mẫu
Thiết lập ứng dụng - Điều chỉnh các tham số theo nhu cầu
- Nhấn
Lưuđể lưu — hệ thống tự động ghi nhật ký thay đổi
- Mở biểu mẫu
- Kết quả: Các thay đổi có hiệu lực ngay lập tức.
Biểu mẫu Thiết lập ứng dụng — nơi tập trung toàn bộ cấu hình vận hành của hệ thống
Các nhóm cấu hình
1. Tên các cấp khu vực
Hệ thống hỗ trợ tối đa năm cấp khu vực. Cấp 1 là bắt buộc; các cấp từ 2 đến 5 là tùy chọn.
| Tham số | Ý nghĩa |
|---|---|
Tên khu vực cấp 1 (bắt buộc) | Tên gọi cấp khu vực 1 (ví dụ: “Phòng/Trạm”) |
Kích hoạt khu vực cấp 2 | Bật cấp 2 |
Tên khu vực cấp 2 | Tên gọi cấp 2 (ví dụ: “Khu vực”) |
Kích hoạt khu vực cấp 3 | Bật cấp 3 |
Tên khu vực cấp 3 | Tên gọi cấp 3 |
Kích hoạt khu vực cấp 4 | Bật cấp 4 |
Tên khu vực cấp 4 | Tên gọi cấp 4 |
Kích hoạt khu vực cấp 5 | Bật cấp 5 |
Tên khu vực cấp 5 | Tên gọi cấp 5 |
⚠️ Nếu bật một cấp nhưng không nhập tên, hệ thống sẽ báo lỗi:
"Tên của khu vực cấp X là bắt buộc".
2. Cấu hình vé Lô tô
Kiểm soát loại vé nào được kích hoạt và tỷ lệ trả thưởng tương ứng.
| Tham số chính | Ý nghĩa |
|---|---|
Hiển thị DTNL ở nhập bảng kê | Cho phép vé dự thưởng nhiều lần (DTNL) khi nhập bảng kê |
Hiển thị đầu đuôi kép ở màn hình bảng kê | Hiển thị dòng đầu, đuôi và kép khi nhập bảng kê |
Bật Lô tô 2 số, Tỷ lệ Lô tô 2 số, Hạn mức doanh thu Lô tô 2 số | Bật Lô tô 2 số, tỷ lệ và hạn mức doanh thu mỗi mã |
Bật Lô tô 3 số, tỷ lệ, tỷ lệ phụ và hạn mức | Cấu hình Lô tô 3 số |
Bật Lô tô 4 số, tỷ lệ, tỷ lệ phụ và hạn mức | Cấu hình Lô tô 4 số |
Các loại vé khác như DTNL 2/3 số, Cặp 2/3/4/5 số cũng có tham số bật hoặc tắt, tỷ lệ trả thưởng và hạn mức doanh thu cho mỗi mã.
⚠️ Tỷ lệ (
tỷ lệ trả thưởng) phải lớn hơn 1, nếu không hệ thống báo lỗi:"X phải lớn hơn 1". Hạn mức doanh thu (hạn mức doanh thu mỗi mã) phải lớn hơn 1000.
ℹ️ Ô hạn mức ở đây là mức chung toàn công ty. Ngoài nó, mỗi đại lý còn có thể được khai một mức riêng, và hai mức phối hợp theo nguyên tắc mức chặt hơn thắng — không phải mức riêng ghi đè mức chung. Xem Quản lý hạn mức.
3. Cấu hình nhập liệu
| Tham số | Ý nghĩa | Mặc định |
|---|---|---|
Số ngày tối đa cho phép sửa bảng kê | Số ngày cho phép sửa bảng kê sau khi đã tạo | 0 |
Số ngày nhập trước tối đa | Số ngày được nhập bảng kê trước (nhập bù) | Bắt buộc, lớn hơn hoặc bằng 0 |
Múi giờ nhập liệu | Múi giờ áp dụng cho thời gian kết thúc nhập bảng kê | Bắt buộc |
Thời gian kết thúc nhập bảng kê | Thời điểm kết thúc nhập bảng kê hằng ngày; ví dụ 19.5 là 19 giờ 30 phút | Bắt buộc, từ 0 đến dưới 24 |
Cho phép đổi ngày của điều chỉnh doanh thu/trả thưởng | Cho phép đổi ngày của điều chỉnh doanh thu hoặc trả thưởng |
⚠️ Thời gian kết thúc nhập bảng kê là một trong những tham số quan trọng nhất. Sau giờ này, không ai nhập được bảng kê. Tuy nhiên, thời gian kết thúc nhập bảng kê thực tế có thể khác cho từng đại lý/quầy nếu họ được cấu hình thời gian kết thúc nhập bảng kê riêng. Cơ chế ưu tiên: giờ của đại lý → giờ của quầy → giờ chung của hệ thống.
Giá trị thời gian kết thúc nhập bảng kê phải từ 0 đến dưới 24, tương đương 00:00 đến 23:59. Nếu không, hệ thống báo lỗi:
"phải từ 00:00 đến 23:59".
4. Cấu hình ứng dụng trên điện thoại
| Tham số | Ý nghĩa |
|---|---|
Tự động lưu bảng kê sau (s) | Khoảng thời gian tự động lưu bảng kê trên ứng dụng, tính bằng giây. Mặc định là 5 giây; nhập 0 để tắt. |
5. Cấu hình báo cáo
| Tham số | Ý nghĩa |
|---|---|
Tên công ty | Tên công ty in trên đầu trang báo cáo — bắt buộc |
Tên báo cáo Tổng hợp doanh thu và trả thưởng (trên điện thoại) | Tên báo cáo trên ứng dụng |
Số lượng bản ghi hiển thị (trên điện thoại) | Số dòng hiển thị mặc định trên ứng dụng (tối thiểu 1) |
Lưu ý và ràng buộc
⚠️ Mọi thay đổi trong Thiết lập ứng dụng đều được ghi vào nhật ký thay đổi. Không ai có thể sửa/xóa nhật ký thay đổi này.
- Các tham số được lưu và áp dụng cho những lần sử dụng tiếp theo.
- Thay đổi
Tên cấp khu vựccập nhật trực tiếp vào danh sách cấp khu vực. - Thay đổi tỷ lệ vé cập nhật trực tiếp vào danh sách loại vé.