Cấu hình hệ thống
Mục đích
Thiết lập ứng dụng là nơi tập trung toàn bộ cấu hình vận hành của hệ thống Loto40 — từ tên các cấp khu vực, tỷ lệ trả thưởng, giờ chốt nhập bảng kê, đến cấu hình cho app mobile. Mọi thay đổi ở đây đều được ghi nhật ký thay đổi. Người dùng là quản trị viên hệ thống.
Điều kiện
Phân quyền:
- Quyền 1.1 [Tất cả] Loto Admin (xem Cấu hình nhóm phân quyền)
Các bước thực hiện
Trên máy tính
- Vào menu:
Thiết lập→Thiết lập ứng dụng - Thao tác:
- Mở form
Thiết lập ứng dụng - Điều chỉnh các tham số theo nhu cầu
- Nhấn
Lưuđể lưu — hệ thống tự động ghi nhật ký thay đổi
- Mở form
- Kết quả: Các thay đổi có hiệu lực ngay lập tức.
Form Thiết lập ứng dụng — nơi tập trung toàn bộ cấu hình vận hành của hệ thống
Các nhóm cấu hình
1. Tên các cấp khu vực
Hệ thống hỗ trợ tối đa 5 cấp khu vực. Cấp 1 là bắt buộc, các cấp 2-5 tùy chọn.
| Tham số | Ý nghĩa |
|---|---|
Tên khu vực cấp 1 (bắt buộc) | Tên gọi cấp khu vực 1 (ví dụ: “Phòng/Trạm”) |
Kích hoạt khu vực cấp 2 | Bật cấp 2 |
Tên khu vực cấp 2 | Tên gọi cấp 2 (ví dụ: “Khu vực”) |
Kích hoạt khu vực cấp 3 | Bật cấp 3 |
Tên khu vực cấp 3 | Tên gọi cấp 3 |
Kích hoạt khu vực cấp 4 | Bật cấp 4 |
Tên khu vực cấp 4 | Tên gọi cấp 4 |
Kích hoạt khu vực cấp 5 | Bật cấp 5 |
Tên khu vực cấp 5 | Tên gọi cấp 5 |
⚠️ Nếu bật một cấp nhưng không nhập tên, hệ thống sẽ báo lỗi:
"Tên của khu vực cấp X là bắt buộc".
2. Cấu hình vé Lô tô
Kiểm soát loại vé nào được kích hoạt và tỷ lệ trả thưởng tương ứng.
| Tham số chính | Ý nghĩa |
|---|---|
Hiển thị DTNL ở nhập bảng kê | Cho phép nhiều giải khi nhập bảng kê |
Hiển thị đầu đuôi kép ở màn hình bản kê | Hiển thị dòng đầu/đuôi/kép khi nhập bảng kê |
Bật Lô tô 2 số + Tỷ lệ Lô tô 2 số + Hạn mức doanh thu Lô tô 2 số | Bật Lô tô 2 số, tỷ lệ và hạn mức doanh thu mỗi mã |
Bật Lô tô 3 số + tỷ lệ, tỷ lệ phụ (2/3), hạn mức | Lô tô 3 số |
Bật Lô tô 4 số + tỷ lệ, tỷ lệ phụ (3/4, 2/4), hạn mức | Lô tô 4 số |
Tương tự cho các loại vé khác: DTNL 2/3 số, Cặp 2/3/4/5 số — mỗi loại có cặp tham số bật/tắt, tỷ lệ trả thưởng và hạn mức doanh thu mỗi mã.
⚠️ Tỷ lệ (
tỷ lệ trả thưởng) phải lớn hơn 1, nếu không hệ thống báo lỗi:"X phải lớn hơn 1". Hạn mức doanh thu (hạn mức doanh thu mỗi mã) phải lớn hơn 1000.
3. Cấu hình nhập liệu
| Tham số | Ý nghĩa | Mặc định |
|---|---|---|
Số ngày tối đa cho phép sửa bảng kê | Số ngày cho phép sửa bảng kê sau khi đã tạo | 0 |
Số ngày nhập trước tối đa | Số ngày được nhập bảng kê trước (nhập bù) | Bắt buộc, >= 0 |
Múi giờ nhập liệu | Múi giờ áp dụng cho giờ chốt | Bắt buộc |
Thời gian kết thúc nhập bảng kê (Giờ chốt) | Giờ chốt nhập bảng kê hằng ngày (dạng số: 19.5 = 19:30) | Bắt buộc, 0-24 |
Cho phép đổi ngày của điều chỉnh doanh thu/trả thưởng | Cho phép đổi ngày của điều chỉnh doanh thu/trả thưởng |
⚠️ Giờ chốt là một trong những tham số quan trọng nhất. Sau giờ này, không ai nhập được bảng kê. Tuy nhiên, giờ chốt thực tế có thể khác cho từng đại lý/quầy nếu họ được cấu hình giờ chốt riêng. Cơ chế ưu tiên: giờ của đại lý → giờ của quầy → giờ chung của hệ thống.
Giá trị giờ chốt phải trong khoảng 0 đến 24 (tương đương 00:00 - 23:59). Nếu không, hệ thống báo lỗi:
"phải từ 00:00 đến 23:59".
4. Cấu hình Mobile (App)
| Tham số | Ý nghĩa |
|---|---|
Tự động lưu bảng kê sau (s) | Khoảng thời gian tự động lưu bảng kê trên app (giây). Mặc định 5s. Đặt 0 để tắt. |
5. Cấu hình báo cáo
| Tham số | Ý nghĩa |
|---|---|
Tên công ty | Tên công ty in trên header báo cáo — bắt buộc |
Tên báo cáo Tổng hợp doanh thu và trả thưởng (mobile) | Tên báo cáo trên app |
Số lượng bản ghi hiển thị (mobile) | Số dòng hiển thị mặc định trên app (tối thiểu 1) |
Lưu ý & ràng buộc
⚠️ Mọi thay đổi trong Thiết lập ứng dụng đều được ghi vào nhật ký thay đổi. Không ai có thể sửa/xóa nhật ký thay đổi này.
- Form cấu hình lưu tham số hệ thống vào bộ nhớ bền vững của hệ thống.
- Thay đổi
Tên cấp khu vựccập nhật trực tiếp vào danh sách cấp khu vực. - Thay đổi tỷ lệ vé cập nhật trực tiếp vào danh sách loại vé.